Công cụ tính toán tài chính

Tính toán khoản vay, lãi suất và lập kế hoạch tài chính cá nhân

Tính khoản vay
Tính lợi nhuận đầu tư
So sánh khoản vay
Phí cố định 5% trên tổng khoản vay

Kết quả tính toán

0 ₫
Số tiền trả mỗi kỳ
0 ₫
Tổng số tiền phải trả
0 ₫
Tổng tiền lãi
0%
Lãi suất thực tế

Kết quả này chỉ mang tính tham khảo, kết quả thực tế sẽ chính thức khi hồ sơ của bạn được phê duyệt

Lịch trả nợ chi tiết

Kỳ thanh toán Ngày thanh toán Số tiền gốc Tiền lãi Số tiền thanh toán Dư nợ còn lại

So sánh các loại khoản vay

Khoản vay ngắn hạn

Dưới 12 tháng

Lãi suất 10% - 15%
Phù hợp cho Nhu cầu khẩn cấp
Ưu điểm Giải ngân nhanh
Nhược điểm Lãi suất cao hơn
Yêu cầu Ít tài liệu

Khoản vay trung hạn

12 - 36 tháng

Lãi suất 8% - 12%
Phù hợp cho Kinh doanh, Tiêu dùng
Ưu điểm Cân bằng thời hạn/lãi suất
Nhược điểm Thủ tục phức tạp hơn
Yêu cầu Có thu nhập ổn định

Khoản vay dài hạn

Trên 36 tháng

Lãi suất 6% - 10%
Phù hợp cho BĐS, Đầu tư dài hạn
Ưu điểm Lãi suất thấp hơn
Nhược điểm Thời gian trả dài
Yêu cầu Cần tài sản đảm bảo