Công cụ tính toán
Tính toán khoản vay, lãi suất và lịch thanh toán một cách dễ dàng
Công cụ tính toán tài chính
Tính toán khoản vay, lãi suất và lập kế hoạch tài chính cá nhân
Tính khoản vay
Tính lợi nhuận đầu tư
So sánh khoản vay
Kết quả tính toán
0 ₫
Số tiền trả mỗi kỳ
0 ₫
Tổng số tiền phải trả
0 ₫
Tổng tiền lãi
0%
Lãi suất thực tế
Kết quả này chỉ mang tính tham khảo, kết quả thực tế sẽ chính thức khi hồ sơ của bạn được phê duyệt
Lịch trả nợ chi tiết
| Kỳ thanh toán | Ngày thanh toán | Số tiền gốc | Tiền lãi | Số tiền thanh toán | Dư nợ còn lại |
|---|
So sánh các loại khoản vay
Khoản vay ngắn hạn
Dưới 12 tháng
Lãi suất
10% - 15%
Phù hợp cho
Nhu cầu khẩn cấp
Ưu điểm
Giải ngân nhanh
Nhược điểm
Lãi suất cao hơn
Yêu cầu
Ít tài liệu
Khoản vay trung hạn
12 - 36 tháng
Lãi suất
8% - 12%
Phù hợp cho
Kinh doanh, Tiêu dùng
Ưu điểm
Cân bằng thời hạn/lãi suất
Nhược điểm
Thủ tục phức tạp hơn
Yêu cầu
Có thu nhập ổn định
Khoản vay dài hạn
Trên 36 tháng
Lãi suất
6% - 10%
Phù hợp cho
BĐS, Đầu tư dài hạn
Ưu điểm
Lãi suất thấp hơn
Nhược điểm
Thời gian trả dài
Yêu cầu
Cần tài sản đảm bảo